I. CÁC BẢNG THI
- Các bảng thi được phân ra thành 2 nhóm: NHÓM CHUYÊN NGHIỆP và NHÓM KHÔNG CHUYÊN
| A | Violin | H | Piano | V | Orchestra |
| B | Viola | HA | Four Hands – Hoà tấu piano 4 tay | U | Ensemble – Hoà tấu thính phòng |
| C | Cello | M | Musical Theater – Nhạc kịch | T | Chamber – Nhạc thính phòng |
| D | Contrabass | K | Guitar | SB | Choir – Hợp xướng |
| E | Woodwinds – Nhạc cụ bộ Gỗ | LA | Pop Voice – Hát nhạc Pop | SA | Vocal Group – Nhóm Thanh nhạc |
| F | Brass – Nhạc cụ bộ Đồng | LB | Vocal – Thanh nhạc | RA | Pop Band – Ban nhạc Pop |
| G | Drum Kit – Trống nhạc nhẹ, Trống Jazz | LC | Ethnic Vocal – Hát dân ca | RE | Electronic Music – Nhạc cụ điện tử |
| GA | Percussion – Nhạc cụ bộ Gõ | P | Chinese Strings – Nhạc cụ đàn dây trong dàn nhạc dân tộc Việt Nam, Trung Quốc | Y | Chinese Orchestra |
| N | Chinese Woodwinds – Nhạc cụ bỗ Gỗ trong dàn nhạc dân tộc Việt Nam, Trung Quốc | SC | Musical Theater Group – Nhóm nhạc kịch | QA | Chinese Plicked Strings (1) – Nhạc cụ đàn dây dân tộc Việt Nam, Trung Quốc |
| RB | Chinese and Western instrument – Nhạc cụ Trung Quốc và Phương Tây | W | Chinese Ensemble – Hoà Tấu thính phòng Việt Nam, Trung Quốc | QB | Chinese Plicked Strings (2) – Nhạc cụ đàn dây dân tộc Việt Nam, Trung Quốc |
II. YÊU CẦU VỀ ĐỘ TUỔI – THỜI LƯỢNG BÀI BIỂU DIỄN
*Age is calculated on 01 May 2026 (Tuổi được tính vào ngày 01/05/2026)
| Code (Mã) |
Age Requirement (Yêu cầu độ tuổi) |
Date of Birth (Yêu cầu ngày sinh) |
Time (Thời gian tối đa) |
|
| 1 | Beginner | 7 or below (7 tuổi trở xuống) |
May 01, 2018 or after Từ 01/05/2018 trở về sau |
3 mins – phút |
| 2 | Children | 8 to 10 (8 đến 10 tuổi) |
From May 01, 2015 to April 30, 2018 (Từ 01/05/2015 đến 30/04/2018) |
4 mins – phút |
| 3 | Junior | 11 to 13 (11 đến 13 tuổi) |
From May 01, 2012 to April 30, 2015 (Từ 01/05/2012 đến 30/04/2015) |
4 mins – phút |
| 4 | Youth | 14 to 16 (14 đến 16 tuổi) |
From May 01, 2009 to April 30, 2012 (Từ 01/05/2009 đến 30/04/2012) |
5 mins – phút |
| 5 | Adult | 17 to 26 (17 đến 26 tuổi) |
From May 01, 1999 to April 30, 2009 (Từ 01/05/1999 đến 30/04/2009) |
6 mins – phút |
| 6 | Senior | 27 or above (27 tuổi trở lên) |
April 30, 1999 or before (Từ 30/04/1999 trở về trước) |
6 mins – phút |
| 7 | Primary Level | Studying Primary school or under 12 (Học tiểu học hoặc dưới 12 tuổi) |
May 01, 2013 or after (Average age for Group Divisions) (Từ 01/05/2013 trở về sau) |
4 mins – phút |
| 8 | Secondary Level | Studying Secondary school or under 17 (Học trung học hoặc dưới 17 tuổi) |
May 01, 2008 or after (Average age for Group Divisions) (Từ 01/05/2008 trở về sau) |
5 mins – phút |
| 9 | Open Level | Studying at University or above 18 (Học đại học hoặc 18 tuổi trở lên) |
April 30, 2008 or before (Average age for Group Divisions) (Từ 30/04/2008 trở về trước) |
6 mins – phút |
